cỏ roi ngựa

cỏ roi ngựa

Cỏ roi ngựa mọc thành từng khóm nhỏ ven con đường đất.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây thân thảo, tên khoa học thuộc họ Verbenaceae: "cỏ roi ngựa" tên gọi chung cho các loài cây nhỏ, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh, mọc đối, hoa nhỏ màu tím, xanh hoặc trắng mọc thành chùm. Cây mùi thơm đặc trưng thường được dùng trong y học dân gian.
    • Cụ thể: Ở Việt Nam, "cỏ roi ngựa" thường chỉ loài Verbena officinalis (cỏ roi ngựa thường) hoặc các loài tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cỏ roi ngựa thường mọc ở ven đường, bãi cỏ hoặc vùng đất trống. (Loại cây này thường xuất hiện tự nhiênnhững nơi hoang dã.)
    • Người ta dùng cỏ roi ngựa để sắc nước uống trị cảm sốt. ( cây được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "họ cỏ roi ngựa": Tên gọi của một họ thực vật (Verbenaceae) bao gồm nhiều loài cây thân thảo, cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ, hoa thường mọc thành cụm.

    • Họ cỏ roi ngựa bao gồm nhiều loài cây cảnh cây thuốc quan trọng. (Verbenaceae một họ thực vật đa dạng.)
  • "cỏ roi ngựa chanh": Một loài cỏ roi ngựa mùi thơm như chanh, thường được trồng làm cảnh hoặc dùng làm trà thảo mộc.

    • Cỏ roi ngựa chanh tác dụng giảm căng thẳng hỗ trợ tiêu hóa. (Loài này được dùng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cỏ roi ngựa tên ghép, không biến thể đơn lẻ. Tuy nhiên, "roi ngựa" (roi = cây roi, ngựa = con ngựa) có thể hiểu loại cây dùng làm roi cho ngựa, nhưng nghĩa này hiện ít dùng.
Từ đồng nghĩa
  • Mã tiên thảo: Tên Hán Việt của cỏ roi ngựa, thường dùng trong sách vở y học cổ truyền.

    • Mã tiên thảo vị thuốc quý trong Đông y. (Tên gọi khác của cỏ roi ngựa.)
  • Cỏ thần thông: Một tên gọi dân gian khác, nhấn mạnh công dụng chữa bệnh của cây.

    • Cỏ thần thông được dùng để chữa đau nhức xương khớp. (Cỏ roi ngựa tác dụng giảm đau.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "cỏ roi ngựa" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, trong văn hóa phương Tây, loài cây này thường gắn với biểu tượng của sự chữa lành phép thuật.